ngoại lệ Ngoại lệ Noun
- English
- exception
- 日本語
- 例外
Example
- Hầu hết các tòa nhà trong thị trấn đều hiện đại, nhưng nhà thờ [Ngoại lệ / Trường hợp đặc biệt / Sự khác biệt] là một ngoại lệ.
- Most of the buildings in the town are modern, but the church is an exception.
- Dùng 'Ngoại lệ' ở đây là chuẩn mực nhất.