ngoạn mục Ngoạn mục Tính từEnglishspectacular日本語目を見張るようなExampleCung đường ven biển mang lại một khung cảnh **ngoạn mục**, **đáng kinh ngạc**, **choáng ngợp**.The coastal road offers spectacular scenery.Nhấn mạnh vào vẻ đẹp của cảnh quan.