ngữ cảnh /ŋuː˧˥ kɐɲ˧˩˧/ NounEnglishcontext日本語文脈ExampleNhững cơ sở dữ liệu này đang được áp dụng trong nhiều *ngữ cảnh* khác nhau.Such databases are being used in a wide range of contexts.'Ngữ cảnh' nhấn mạnh tính ứng dụng đa dạng.