người quan sát /ŋuəi˧˧ kwaːn˧˥ saːt̚˧˥/ Noun
- English
- observer
- 日本語
- 観察者
Example
- Theo [Người quan sát / Nhân chứng / Giám sát viên], cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ.
- According to observers, the plane exploded shortly after take-off.
- Dùng 'Người quan sát' là phổ biến nhất trong tin tức.