ngượng ngượng Adjective

English
embarrassed
日本語
恥ずかしい

Example

  • Tôi chưa bao giờ cảm thấy **ngượng** (ngượng / xấu hổ / lúng túng) như lúc này.
  • I've never felt so embarrassed in my life!
  • Ngượng là từ trung tính nhất, phù hợp với mọi ngữ cảnh.