nhà điều tiết /nha˧˧ diew˧˧ tiet˧˧/ Noun
- English
- regulator
- 日本語
- 規制当局
Example
- Nhà Điều Tiết [Cơ Quan Quản Lý] ngành năng lượng đã đưa ra các tiêu chuẩn an toàn mới.
- The gas industry regulator set new safety standards.
- Nhấn mạnh vai trò thiết lập luật lệ.