nhà giáo dục Nhà giáo dục Noun
- English
- educator
- 日本語
- 教育者
Example
- Nhà giáo dục ([Nhà giáo dục] / [Người truyền đạt kiến thức] / [Thầy cô]) lớn tuổi đã giúp các sinh viên nắm bắt kỹ năng kỹ thuật mới.
- The adult educator helped the students gain new technical skills.
- Nhấn mạnh vai trò định hướng chuyên môn.