nhà hoạt động Nhà hoạt động Noun

English
activist
日本語
活動家

Example

  • Bà ấy là **Nhà hoạt động** (Người vận động / Người tiên phong / Người đấu tranh) nhân quyền nổi bật.
  • She is a prominent human rights activist.
  • Nhấn mạnh vai trò chính thức và uy tín.