nhà tài trợ Nhà tài trợ NounEnglishsponsor日本語スポンサーExampleChuỗi sự kiện âm nhạc này có ba [Nhà tài trợ] lớn từ ngành công nghệ.The concert series has several major corporate sponsors.Nhấn mạnh vai trò tài chính chính thức.