nhạc sĩ Nhạc sĩ NounEnglishmusician日本語ミュージシャンExampleCô ấy là một [Nhạc sĩ] nhạc Jazz chuyên nghiệp.She is a professional jazz musician.'Nhạc sĩ' bao hàm cả người sáng tác và người biểu diễn tài năng.