nhàm chán [ɲaːm tɕaːn˧˩˧] AdjectiveEnglishboring日本語退屈な(たいくつな)ExampleAnh ấy là một người đàn ông thật là nhàm chán!He's such a boring man!Mang tính phê phán mạnh mẽ về tính cách.