nhấn mạnh Nhấn mạnh Động từ
- English
- emphasize
- 日本語
- 強調する
Example
- Báo cáo **nhấn mạnh** (đặc biệt chú trọng / tô đậm / làm nổi bật) sự cần thiết phải có hành động ngay lập tức.
- The report emphasizes the need for better security.
- Đây là cách dùng chuẩn mực, không cần thêm từ chỉ mức độ.