nhân tạo Nhân tạo Adjective
- English
- artificial
- 日本語
- 人工的
Example
- Vận động viên đó sử dụng **chi nhân tạo** (tạo tác / giả lập / mô phỏng) để thi đấu.
- The athlete uses an artificial limb to compete.
- Trong y học, 'nhân tạo' là thuật ngữ chuẩn mực và tôn trọng.