nhánh Nhánh Noun

English
branch
日本語

Example

  • Cô ấy trèo lên cây và trốn trong **những nhánh cây** sum suê. (Nhánh / Cành / Cành cây)
  • She climbed the tree and hid in the branches.
  • Dùng 'nhánh' là tự nhiên nhất cho cây cối.