nhiệt độ Nhiệt độ NounEnglishtemperature日本語温度ExampleNhiệt độ (Nhiệt độ / Độ nóng / Thân nhiệt) đã giảm mạnh qua đêm.The temperature dropped significantly overnight.Sử dụng 'Nhiệt độ' là chuẩn mực nhất cho thời tiết.