nhỏ nhỏ Adjective

English
small
日本語
小さい

Example

  • Họ sống trong một thành phố [nhỏ] (bé nhỏ / tí hon / khiêm tốn).
  • They live in a small town.
  • Dùng 'nhỏ' là chuẩn mực nhất cho địa điểm.