niêm phong Niêm phong Danh từEnglishseal日本語印鑑 / 封印ExampleBức thư mang **Niêm phong** (Dấu son / Phong ấn / Dấu son) của tổng thống.The letter bore the president's seal.Nhấn mạnh tính quyền lực của dấu.