nổi bật Nổi bật Adjective

English
prominent
日本語
際立った

Example

  • Bà ấy là một nhân vật **Nổi bật** (**Tiêu biểu** / **Ưu tú** / **Quan trọng**) trong ngành công nghệ.
  • She is a prominent figure in the tech industry.
  • Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và tầm ảnh hưởng.