nơi khác /ˈɛlswɛər/ Adverb

English
elsewhere
日本語
他所(よそ)

Example

  • Khách hàng không hài lòng sẽ tìm **ở nơi khác** (chỗ khác / tại chỗ khác) để mua sắm.
  • Dissatisfied customers will look elsewhere.
  • Nhấn mạnh sự dịch chuyển của nhu cầu.