nỗi sợ /noɪ̯˧˥ sɤː˧˥/ Danh từEnglishfear日本語怖いExampleĐôi mắt cô ấy không hề biểu lộ [Nỗi sợ].Her eyes showed no fear.Sử dụng 'Nỗi sợ' là cách tự nhiên nhất.