nơi trú ẩn Nơi trú ẩn NounEnglishshelter日本語避難所ExampleCon người cần **nơi trú ẩn** (chốn nương náu / nơi an cư / nơi trú ngụ) để tồn tại.Human beings need food, clothing, and shelter.Nhấn mạnh tính cơ bản, sinh tồn.