nữ /nɨ˧/ AdjectiveEnglishfemale日本語女性ExampleNữ (phụ nữ / người nữ / nữ giới) sinh viên đã giành được học bổng.The female student won the scholarship.Dùng 'Nữ' là cách nói trang trọng, chuẩn mực.