ông /ʔəwŋ˧/ Noun

English
grandfather
日本語
祖父

Example

  • Ông tôi dạy tôi câu cá khi tôi còn bé.
  • My grandfather taught me how to fish when I was a child.
  • Dùng 'Ông tôi' là cách nói trang trọng, chuẩn mực.