quá/thái quá quá/thái quá Adverb

English
overly
日本語
過度に

Example

  • Các chỉ dẫn không **quá** phức tạp ([quá/thái quá/hơi lố]) — của: The instructions were not overly complicated.
  • The instructions were not overly complicated.
  • Dùng 'quá' là tự nhiên nhất trong văn nói hàng ngày.