sự phê chuẩn /sə˧˧ pʰe˧˧ t͡ɕuən˧˧/ NounEnglishapproval日本語承認ExampleCô ấy khao khát **sự phê chuẩn** (sự đồng ý / sự cho phép / sự công nhận) của cha mình.She desperately wanted to win her father's approval.Nhấn mạnh nhu cầu tình cảm sâu sắc.