phổ biến /fəw˧˧ biən˧˧/ Adjective
- English
- common
- 日本語
- 一般的 (ippanteki)
Example
- Đau đầu (thường gặp / phổ biến) là một tác dụng phụ thông thường của việc mất nước.
- Headaches are a common side effect of dehydration.
- Trong y khoa, 'thường gặp' là thuật ngữ chuẩn xác hơn.