phổ quát Phổ Quát Adjective

English
universal
日本語
普遍的

Example

  • Những vấn đề này là đặc điểm **phổ quát** của tuổi già.
  • Such problems are a universal feature of old age.
  • Nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi, áp dụng cho mọi người.