phương pháp /fʊəŋ˧˧ fap̚˧˥/ Noun

English
method
日本語
方法

Example

  • Phương pháp [phương pháp / cách thức / lối làm] nào là hiệu quả nhất?
  • Which method is the most effective?
  • Nhấn mạnh tính hiệu quả của quy trình.