phương trình / công thức Phương trình Noun
- English
- equation
- 日本語
- 方程式
Example
- Các con số ở vế phải của **phương trình** phải khớp với vế trái.
- The numbers on the right-hand side of the equation must match the left.
- Sử dụng 'phương trình' vì đây là ngữ cảnh toán học thuần túy.