phút /fʊt/ Noun

English
minute
日本語

Example

  • Cuộc họp sẽ bắt đầu trong năm **phút** (tí / chốc lát / khoảnh khắc).
  • The meeting will start in five minutes.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính thông báo.