phớt lờ phớt lờ Động từ

English
ignore
日本語
無視する

Example

  • Anh ấy **phớt lờ** (không thèm để ý / không đoái hoài) mọi lời cảnh báo an toàn.
  • He ignored all the safety warnings.
  • Nhấn mạnh sự chủ động và nguy hiểm của hành động.