quan điểm Quan điểm Danh từEnglishperspective日本語視点ExampleAnh ấy chia sẻ Quan điểm (Lăng kính / Góc nhìn / Chiếu kiến) của mình về các quy định AI mới.He shared his perspective on the new AI regulations.Nhấn mạnh tính phân tích sâu sắc.