quán quân /kwaːn˧˥ kʊən˧˥/ NounEnglishchampion日本語王者ExampleCô ấy là **Quán Quân** (Người chiến thắng / Người đứng đầu) cờ vua thế giới.She is the world champion in chess.Nhấn mạnh danh hiệu chính thức.