quảng cáo Quảng cáo NounEnglishadvertising日本語広告ExampleViệc cấm quảng cáo thuốc lá đã được áp dụng ở nhiều quốc gia. (Cấm [Quảng cáo] thuốc lá...)Cigarette advertising has been banned in many countries.Nhấn mạnh tính pháp lý và sự cấm đoán.