quảng cáo Quảng cáo AdjectiveEnglishcommercial日本語商業的ExampleHọ đang phát triển một khu đất [mang tính thương mại] mới ở trung tâm.They are developing a new commercial property downtown.Dùng 'mang tính thương mại' để giữ sự trang nhã.