quốc gia Quốc gia Adjective

English
national
日本語
国家の / 全国の

Example

  • Tin tức [quốc gia] đưa tin về quy định AI mới.
  • The national news reported on the new AI regulations.
  • Sử dụng 'quốc gia' như một tính từ ghép trang trọng.