quy phạm Quy phạm Adjective

English
regulatory
日本語
規制的

Example

  • Các cơ quan *quy phạm* đang điều tra vụ sáp nhập này.
  • The regulatory authorities are investigating the merger.
  • Nhấn mạnh tính chất thiết lập luật lệ của cơ quan.