ràng buộc /raŋ˧˥ buək˧˥/ Động từ

English
bind
日本語
縛る

Example

  • Họ **ràng buộc** (trói buộc / buộc chặt) tù nhân vào ghế.
  • They bound the prisoner to the chair.
  • Nhấn mạnh hành động vật lý và sự bất động.