riêng biệt riêng biệt Tính từEnglishseparate日本語分けるExampleHọ bắt đầu ngủ ở những phòng riêng biệt (riêng biệt / tách rời / phân tách) với nhau.They have begun to sleep in separate rooms.Nhấn mạnh sự phân chia không gian sống.