riêng tư Riêng Tư AdjectiveEnglishprivate日本語プライベートExampleBiển báo ghi: 'Đất **Riêng Tư** (Riêng Tư / Kín Đáo / Cá Nhân). Cấm vào.'The sign said, ‘Private property. Keep out.’Nhấn mạnh quyền sở hữu và không cho phép xâm phạm.