sắc tộc Sắc tộc Adjective
- English
- ethnic
- 日本語
- エスニック
Example
- Trường học khuyến khích sự tôn trọng đối với mọi *nền tảng văn hóa* (sắc tộc / dân tộc / nguồn cội) của học sinh.
- The school promotes respect for all ethnic backgrounds.
- Dùng 'nền tảng văn hóa' để làm mềm từ 'sắc tộc'.