sách [saːk̚˧] Noun

English
book
日本語
本 (ほん)

Example

  • Bàn của anh ấy chất đầy những chồng sách.
  • His desk was covered with piles of books.
  • Sử dụng 'chồng' để nhấn mạnh số lượng lớn, rất tự nhiên.