sai sai AdjectiveEnglishwrong日本語間違いExampleTôi nghĩ bạn đã **sai** (**sai** / **không đúng** / **không chính xác**) địa chỉ rồi.I think you have the wrong address.Dùng 'sai' trực tiếp là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.