sản phẩm /sɐn˧˩˧ pʰwəm˧˩˧/ Noun
- English
- product
- 日本語
- 製品
Example
- Công ty vừa tung ra **sản phẩm** mới nhất của họ là một chiếc điện thoại thông minh mang tính cách mạng.
- The company's latest product is a revolutionary smartphone.
- Sản phẩm ở đây mang tính công nghệ cao.