sẵn sàng /sɐn˧˥ saːŋ˨˩/ AdjectiveEnglishready日本語準備ができたExampleChờ chút—tôi gần **sẵn sàng** (sẵn sàng / sẵn lòng / vào thế) rồi.Just a minute—I'm almost ready.Thể hiện sự chuẩn bị gần hoàn tất, cần thêm chút thời gian.