sang trọng /saːŋ ʈrɔŋ/ Adjective

English
luxury
日本語
贅沢

Example

  • Họ đã đặt một phòng [Sang trọng] cho lễ kỷ niệm của họ.
  • They booked a luxury suite for their anniversary.
  • Dùng 'Sang trọng' vì nó bao hàm cả sự tinh tế và giá trị.