sắp tới /sap˧˥ tɤi˧˥/ Tính từEnglishupcoming日本語今後のExampleCuộc bầu cử tổng thống [Sắp Tới / Sắp Diễn Ra / Sẽ Đến] là vô cùng quan trọng.The upcoming presidential election is critical.Sử dụng 'sắp tới' là phổ biến nhất, mang tính thời sự.