sâu sắc Sâu sắc Noun

English
depth
日本語
深み

Example

  • Hồ này có **chiều sâu** (Sâu sắc / Chiều sâu / Uyên thâm) tối đa là năm mét.
  • The pool has a maximum depth of three meters.
  • Dùng 'chiều sâu' vì đây là đo lường vật lý.