sinh học sinh học Adjective
- English
- biological
- 日本語
- 生物学的
Example
- Các ngành khoa học [sinh học] (khoa học / huyết thống / ruột thịt) là nền tảng cho nghiên cứu y khoa.
- The biological sciences are essential for medical research.
- Trong ngữ cảnh này, 'sinh học' là chuẩn nhất, bao hàm cả lĩnh vực nghiên cứu.