sáu /saw˧˩\/ Noun

English
six
日本語

Example

  • Trong hộp còn lại sáu (sáu / lục / sáu đơn vị) cái bánh quy.
  • There are six cookies left in the jar.
  • Sử dụng 'cái' làm bộ đếm phổ thông.